Trái tim của toàn bộ hệ thống thủy lực là máy bơm. Bơm sẽ bơm chất lỏng thủy lực, truyền năng lượng và bôi trơn các thành phần. Mặc dù vậy, 80-90% sự cố đối với hệ thống thủy lực xảy ra ở máy bơm. Bên cạnh đó, chất lỏng thủy lực bị ô nhiễm, nhiễm bẩn cũng sẽ dẫn tới suy giảm hiệu suất vận hành.
Bài viết này sẽ phân tích một số vấn đề thường gặp phải cũng như cách khắc phục.
HỆ THỐNG THỦY LỰC BỊ QUÁ NHIỆT
Nhiệt độ của hệ thống thủy lực có thể được theo dõi thông qua đồng hồ đo, tùy thuộc vào loại máy đang được sử dụng. Một số loại máy thủy lực có khả năng hiển thị nhiệt độ chất lỏng, cho phép kịp thời phát hiện ra các vấn đề trước khi hiệu suất vận hành bị ảnh hưởng.
Hệ thống bị quá nhiệt có thể gây ra những vấn đề sau:
- Suy giảm chất lượng dầu: Chất lỏng có thể bị suy giảm ở mức cơ bản và dần mất đi tính bôi trơn. Khả năng bôi trơn đóng vai trò quan trọng, cần thiết cho toàn hệ thống. Việc khả năng bôi trơn suy giảm sẽ ảnh hưởng lớn tới hiệu suất vận hành cũng như khả năng truyền lực.
- Hỏng phớt: Theo thời gian, phớt có thể trở nên giòn và bị nứt nếu mức nhiệt độ quá cao. Vấn đề này có thể gây ra rò rỉ và nghiêm trọng hơn sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
- Mòn linh kiện: Ma sát do sự hao mòn trên các bộ phận linh kiện có thể xảy ra với tốc độ nhanh hơn khi chất lỏng thủy lực mất đi đặc tính bôi trơn. Điều này sẽ đẩy nhanh tốc độ ăn mòn, dẫn tới sự cố rò rỉ bên trong.
- Oxy hóa: Oxy xâm nhập vào trong chất lỏng sẽ tạo ra cặn bùn và vecni, gây ra tắc bộ lọc và hạn chế dòng chảy của chất lỏng trong hệ thống.
- Hiệu suất vận hành kém: Hiệu suất vận hành của thiết bị sẽ suy giảm nhanh chóng, gây ra công việc bị trì hoãn và tiềm ẩn các nguy cơ mất an toàn lao động.

NGUYÊN NHÂN VÀ GIẢI PHÁP ĐỂ HẠN CHẾ QUÁ TẢI NHIỆT
1.Ô nhiễm khí
Không khí khi xâm nhập vào hệ thống có thể khiến nhiệt độ chất lỏng tăng cao do quá trình nén liên tục của các bong bóng khí hình thành bên trong. Vấn đề này sẽ được biểu hiện qua việc chuyển động không ổn định của bộ truyền động hoặc mức độ tiếng ồn tăng cao.
- Giải pháp: Xả khí bên trong hệ thống để loại bỏ các bọt khí bị kẹt. Có thể mở van xả khí bên trong hệ thống tại điểm cao nhất trong hệ thống.
2.Mức dầu thấp so với yêu cầu
Mức dầu thấp sẽ hạn chế khả năng tản nhiệt trong hệ thống, làm cho máy bơm phải vận hành nhiều hơn, gây ra quá nhiệt. Có thể kịp thời phát hiện bằng cách tiến hành mức dầu thường xuyên.
- Giải pháp: Thường xuyên kiểm tra mức chất lỏng trong hệ thống để kịp thời phát hiện các lỗi khác như rò rỉ và tiến hành đổ thêm chất lỏng để đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu cho hệ thống.
3.Bộ lọc bẩn
Nếu hệ thống bị tắc, bơm sẽ phải vận hành quá mức cần thiết để bơm được đủ lượng chất lỏng, dẫn tới quá tải cho thiết bị. Tiến hành kiểm tra, theo dõi đồng hồ đo áp suất của thiết bị. Nếu chênh lệch trên đồng hồ đo giữa đồng hồ đo áp suất và bộ lọc lớn, rất có thể bộ lọc đã bị nhiễm bẩn.
- Giải pháp: Tiến hành kiểm tra thường xuyên và nếu cần thay thế, hãy lựa chọn bộ lọc chất lượng và phù hợp với hệ thống đang sử dụng.
4.Bơm bị mòn hoặc hỏng
Khi bơm gặp trục trặc hoặc sự cố, toàn bộ hệ thống máy sẽ gặp trục trặc. Khi nhiệt độ thay đổi, bơm có thể tạo ra ma sát dẫn đến nhiệt độ tăng cao. Hãy kiểm tra xem bơm có phát ra bất cứ tiếng ồn nào không để kịp thời có thể phát hiện.
- Giải pháp: Tiến hành thay thế hoặc sửa chữa máy bơm. Kiểm tra từng bộ phận một cách chi tiết có thể kịp thời khắc phục được sự cố và tiến hành giải quyết kịp thời.
5.Bộ trao đổi nhiệt gặp sự cố
Bộ trao đổi nhiệt có thể gặp sự cố hoặc tắc nghẽn do bụi bẩn, mảnh vụn, các chất gây ô nhiễm ở bên trong. Nghiêm trọng hơn có thể do hư hỏng hoặc rò rỉ bên trong dẫn tới mất đi khả năng tản nhiệt. Tiến hành kiểm tra nhiệt độ của chất lỏng thủy lực để có thể phát hiện sự cố.
- Giải pháp: Tiến hành vệ sinh để loại bỏ bụi bẩn, chất gây ô nhiễm và các nguy cơ gây tắc nghẽn khác. Thực hiện sửa chữa và khắc phục nếu cần thiết.
6. Hệ thống bị quá tải
Khi hệ thống bị quá tải, thiết bị sẽ hoạt động vượt qua giới hạn của máy, gây ra độ hao mòn cao cho các thành phần thiết bị. Có nhiều dấu hiệu nếu hệ thống bị quá tải như vận hành chậm, giảm công suất, phát ra tiếng động lạ,..
- Giải pháp: Điều chỉnh van xả hoặc chỉnh sửa chu kì hoạt động của hệ thống. Bên cạnh đó, có thể giảm tải bên ngoài cho hệ thống để hạn chế tình trạng quá tải.
7.Rò rỉ
Rò rỉ bên trong hệ thống sẽ rất khó để có thể phát hiện kịp thời bởi dầu có thể đi ra theo nhiều đường khác nhau. Khi xảy ra rò rỉ, các vết hở trên thiết bị hoặc trên miếng đệm có thể gây ra ma sát trong quá trình vận hành.
- Giải pháp: Tiến hành kiểm tra thường xuyên bởi các chuyên gia có kinh nghiệm để có thể phát hiện rò rỉ và thay thế. Các bộ phận có thể thay thế trong hệ thống bao gồm phớt, van hoặc bộ truyền động,..
MỨC ĐỘ TIẾNG ỒN QUÁ CAO
Khi vận hành, hệ thống thủy lực thường phát ra những tiếng ồn lớn. Mặc dù vậy, khi mức độ tiềng ồn ở mức quá cao, rất có thể hệ thống đang gặp phải vấn đề. Nếu không kiểm tra kịp thời có thể dẫn tới những hậu quả sau:
- Hư hỏng linh kiện: Tiếng ồn quá cao thể hiện rằng hệ thống đang phải chịu ma sát và rung động cao. Nếu không xử lí kịp thời có thể gây ra hỏng hóc thêm cho các linh kiện khác.
- Hiệu suất giảm: Hiệu suất của hệ thống sẽ bị giảm khi hệ thống gặp phải sự cố.
- Mức tiêu thụ năng lượng tăng cao: Mức độ tiêu thụ sẽ tăng cao do hệ thống không còn ở trạng thái tốt nhất, dẫn tới cần nhiều mức năng lượng hơn.
- Nguy cơ gây mất an toàn lao động.
NGUYÊN NHÂN VÀ GIẢI PHÁP

1.Không khí xâm nhập vào hệ thống
Các bọt khí có thể bị kẹt trong hệ thống và gây ra tiếng ồn trong quá trình vận hành. Tiến hành kiểm tra chất lỏng để xem chất lỏng có bị đục hoặc có bọt khí hay không, theo dõi bộ truyền động xem có ổn định không và nghe tiếng máy của hệ thống khi áp suất hệ thống được thay đổi.
- Giải pháp: Xả khí trong hệ thống theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Sau đó tiến hành kiểm tra hệ thống đường ống, phụ kiện và phớt. Nếu phát hiện bất kì hư hỏng nào, cần tiến hành kiểm tra và sửa chữa ngay lập tức. Đảm bảo rằng mức chất lỏng trong hệ thống ở mức phù hợp theo yêu cầu của nhà sản xuất.
2.Bơm bị mòn hoặc hỏng
Khi máy bơm đã quá cũ hoặc bị hỏng, ổ trục, cánh quạt và bánh răng có thể gặp vấn đề. Tiếng ồn phát ra có thể do các linh kiện va chạm vào nhau.
- Giải pháp: Tiến hành sửa chữa các bộ phận hư hỏng khi cần thiết. Thay thế bộ phớt để hệ thống có thể hoạt động lại với chức năng bình thường
3.Độ rung quá mức
Bu lông lỏng, ổ trục bị mòn hoặc các bộ phận bị lỏng bên trong động cơ có thể va chạm vào nhau trong quá trình vận hành có thể gây ra độ rung quá mức.
- Giải pháp: Siết chặt bulong trên thiết bị. Thay thế ổ trục nếu ổ trục bị mòn. Tiến hành căn chỉnh lại vị trí các bộ phận trong thiết bị để tránh va chạm vào nhau trong vận hành.
4. Chất lỏng thủy lực có vấn đề
Chất lỏng thủy lực có vấn đề cũng có thể gây ra tiếng ồn hệ thống trong quá trình vận hành. Bên cạnh đó còn có thể do một số vấn đề khác như vận tốc chất lỏng cao, van gặp sự cố,..
CHẤT LỎNG GẶP VẤN ĐỀ
Nhiễm bẩn
Các chất lạ xâm nhập vào trong chất lỏng có thể khiến các thành phần bị hư hỏng. Chất lỏng sẽ trở nên đục, đổi màu và xuất hiện các hạt có thể nhìn thấy.
Tiến hành kiểm tra bộ lọc và thay thế nếu cần thiết. Kiểm tra các miếng đệm để đảm bảo không miếng đệm nào bị hở và đều được siết chặt. Trường hợp mức độ ô nhiễm nghiêm trọng, cần tiến hành xả và thay thế toàn bộ lượng chất lỏng trong hệ thống. Đảm bảo các thiết bị và vật tư phục vụ công tác thay thế đều được vệ sinh sạch sẽ.
Suy giảm chất lượng
Chất lượng dầu suy giảm là kết quả của quá trình oxy hóa, ứng suất nhiệt và phản ứng hóa học với các chất gây ô nhiễm. Vấn đề này biểu hiện ở việc chất lỏng có mùi khét, đổi màu hoặc đặc/lỏng một cách bất thường.
Thay thế chất lỏng bị ô nhiễm. Tiến hành kiểm soát mức độ ô nhiễm bằng cách bảo trì hệ thống thường xuyên và vận hành thiết bị trong điều kiện môi trường phù hợp.
Hiện tượng sủi bọt
Không khí lọt vào trong chất lỏng thủy lực sẽ tạo ra các bọt khí.
Sử dụng phụ gia chống tạo bọt cho chất lỏng. Nếu máy bơm vận hành quá tải, hãy điều chỉnh tốc độ bơm và sửa chữa bất cứ rò rỉ nào trên thiết bị.